Kho từ
› life-wisdom › the early bird catches the worm
the early bird catches the worm
B2idiom📁 life-wisdom
chim sớm bắt được sâu; ai dậy sớm chịu khó thì thành công
UK /ðə ˈɜːrli bɜːrd kætʃɪz ðə wɜːrm/ ·
US /ðə ˈɜːrli bɜːrd kætʃɪz ðə wɜːrm/
those who wake up early achieve success
She always arrives first and gets the best deals — the early bird catches the worm.
→ Cô ấy luôn đến trước và được mua hàng tốt nhất — chim sớm bắt được sâu.
The early bird catches the worm; start your revision today, not the night before.→ Chim sớm bắt được sâu; hãy bắt đầu ôn tập hôm nay, đừng đợi đến tối trước hôm thi.
Đồng nghĩa
first come, first served
Trái nghĩa
late riser
Collocations
early birdcatches the wormearly bird special
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần thảo luận về thói quen.
Nghĩa đen: con chim thức sớm mới bắt được sâu. Khuyến khích sự chăm chỉ, dậy sớm và chủ động. Rất thông dụng để thúc đẩy tinh thần hoặc giải thích vì sao cần hành động sớm.