nhìn trước ngó sau; suy nghĩ kỹ trước khi hành động
UK /lʊk bɪˈfɔːr juː liːp/ ·
US /lʊk bɪˈfɔːr juː liːp/
To think carefully before taking action.
Always look before you leap when making major financial decisions.
→ Luôn nhìn trước ngó sau khi đưa ra các quyết định tài chính lớn.
She looked before she leaped and avoided a costly mistake.→ Cô ấy đã nhìn trước ngó sau và tránh được một sai lầm tốn kém.
Đồng nghĩa
think before you actmeasure twice, cut once
Collocations
look before you leapalways look before
🎯 IELTS: Dùng trong bài nói về quyết định.
Nghĩa đen: hãy nhìn trước khi nhảy — tránh rơi vào hố. Khuyên cần cân nhắc cẩn thận trước khi hành động bốc đồng. Thường dùng trong tình huống có rủi ro cao.