Từ vựng B2

Chủ đề life-wisdom · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

look before you leap

/lʊk bɪˈfɔːr juː liːp/ B2

Nghĩa

nhìn trước ngó sau; suy nghĩ kỹ trước khi hành động idiom

Định nghĩa · To think carefully before taking action.

“Always look before you leap when making major financial decisions.”Luôn nhìn trước ngó sau khi đưa ra các quyết định tài chính lớn.

“She looked before she leaped and avoided a costly mistake.”Cô ấy đã nhìn trước ngó sau và tránh được một sai lầm tốn kém.

Mẹo IELTS · Dùng trong bài nói về quyết định.

Ghi chú · Nghĩa đen: hãy nhìn trước khi nhảy — tránh rơi vào hố. Khuyên cần cân nhắc cẩn thận trước khi hành động bốc đồng. Thường dùng trong tình huống có rủi ro cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...