Kho từ › life-wisdom › don't judge a book by its cover

don't judge a book by its cover

B2 idiom 📁 life-wisdom
không nên đánh giá qua vẻ bề ngoài; tốt mã dẻ cùi chưa chắc
UK /doʊnt dʒʌdʒ ə bʊk baɪ ɪts ˈkʌvər/ · US /doʊnt dʒʌdʒ ə bʊk baɪ ɪts ˈkʌvər/
Don't judge someone by their appearance.
The old shop looks run-down, but don't judge a book by its cover — it has the best food.
→ Cửa hàng cũ trông xập xệ, nhưng đừng đánh giá qua vẻ ngoài — đồ ăn ở đó ngon nhất.
Don't judge a book by its cover; he's quiet but incredibly talented.→ Đừng đánh giá qua vẻ ngoài; anh ấy lặng lẽ nhưng cực kỳ tài năng.
Đồng nghĩa
appearances can be deceiving
Collocations
judge a book by its coverdon't judge by appearances
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh quan điểm trong Writing.
Nghĩa đen: không phán xét cuốn sách qua trang bìa. Nhắc nhở vẻ bề ngoài thường không phản ánh đúng bản chất bên trong. Dùng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...