Kho từ
› life-wisdom › don't put all your eggs in one basket
don't put all your eggs in one basket
B2idiom📁 life-wisdom
không nên dồn tất cả vào một chỗ; đa dạng hóa để giảm rủi ro
UK /doʊnt pʊt ɔːl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/ ·
US /doʊnt pʊt ɔːl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/
don't risk everything on one option
Invest in several things — don't put all your eggs in one basket.
→ Hãy đầu tư vào nhiều thứ — không nên dồn tất cả vào một chỗ.
Apply to multiple universities; don't put all your eggs in one basket.→ Nộp đơn vào nhiều trường; không nên dồn tất cả vào một chỗ.
Đồng nghĩa
diversifyspread your risk
Collocations
all eggs in one basketdon't put all your eggs
🎯 IELTS: Dùng để khuyên về sự đa dạng trong bài viết hoặc nói.
Nghĩa đen: để tất cả trứng vào một giỏ — nếu giỏ rơi thì mất hết. Khuyên phân tán rủi ro bằng cách không phụ thuộc vào chỉ một lựa chọn. Rất thông dụng trong tài chính, kinh doanh, học thuật.