Kho từ
› life-wisdom › two wrongs don't make a right
two wrongs don't make a right
B2idiom📁 life-wisdom
ác báo ác không giải quyết được vấn đề; sai không thể chuộc sai
UK /tuː rɒŋz doʊnt meɪk ə raɪt/ ·
US /tuː rɒŋz doʊnt meɪk ə raɪt/
wrong actions do not fix other wrongs
Don't cheat because he cheated first — two wrongs don't make a right.
→ Đừng gian lận chỉ vì anh ta gian lận trước — ác báo ác không giải quyết được vấn đề.
Two wrongs don't make a right; apologise even if they started it.→ Sai không thể chuộc sai; hãy xin lỗi dù họ là người gây chuyện trước.
Đồng nghĩa
an eye for an eye makes the whole world blind
Collocations
two wrongstwo wrongs don't make a right
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự công bằng trong IELTS.
Nguyên tắc đạo đức dạy không được trả thù bằng hành động sai trái khác. Thường dùng để ngăn ai trả đũa hoặc biện hộ cho hành vi xấu. Sắc thái nghiêm túc, dạy dỗ.