Kho từ › life-wisdom › on the fence

on the fence

B2 idiom 📁 life-wisdom
chưa quyết định; đứng giữa hai làn đạn; lưỡng lự
UK /ɒn ðə fɛns/ · US /ɒn ðə fɛns/
Undecided or unsure about something.
I'm still on the fence about whether to move abroad.
→ Tôi vẫn chưa quyết định có nên ra nước ngoài sống không.
She was on the fence about the offer until she heard the salary.→ Cô ấy còn lưỡng lự với lời đề nghị cho đến khi nghe mức lương.
Đồng nghĩa
undecidedsitting on the fencetorn
Collocations
on the fencesitting on the fencestill on the fence
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sự lựa chọn trong Speaking.
Nghĩa đen: ngồi trên hàng rào — không nghiêng về bên nào. Mô tả trạng thái chưa đưa ra quyết định hoặc không bày tỏ lập trường rõ ràng. Có thể có hàm ý trung lập hoặc nhu nhược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...