Kho từ › life-wisdom › there's no use crying over spilt milk

there's no use crying over spilt milk

B2 idiom 📁 life-wisdom
sự đã rồi thì than thở cũng vô ích; đừng buồn vì điều đã xảy ra
UK /ðɛrz noʊ juːs ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər spɪlt mɪlk/ · US /ðɛrz noʊ juːs ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər spɪlt mɪlk/
It's pointless to be upset about something that has already happened.
The mistake is done — there's no use crying over spilt milk; let's fix it.
→ Lỗi đã xảy ra — than thở cũng vô ích; hãy sửa nó đi.
Stop feeling guilty — no use crying over spilt milk; move on.→ Thôi đừng cảm thấy tội lỗi nữa — sự đã rồi than thở vô ích; hãy tiến lên.
Đồng nghĩa
what's done is donelet bygones be bygones
Collocations
crying over spilt milkno use crying
🎯 IELTS: Dùng để khuyên người khác trong bài nói.
Nghĩa đen: khóc vì sữa đã đổ xuống đất là vô ích — không lấy lại được. Khuyên không nên mất thời gian hối hận về điều không thể thay đổi mà hãy tiến về phía trước. Thực dụng, tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...