Kho từ
› life-wisdom › put yourself in someone's shoes
put yourself in someone's shoes
B2idiom📁 life-wisdom
đặt mình vào hoàn cảnh của người khác; thấu hiểu từ góc nhìn của người khác
UK /pʊt jɔːrsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/ ·
US /pʊt jɔːrsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
to understand someone else's situation or feelings
Put yourself in her shoes before judging her decision.
→ Hãy đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy trước khi phán xét quyết định của cô ấy.
If you put yourself in his shoes, you'd understand why he left.→ Nếu bạn đặt mình vào hoàn cảnh của anh ta, bạn sẽ hiểu tại sao anh ta rời đi.
Đồng nghĩa
see from their perspectivewalk a mile in their shoes
Collocations
put yourself in someone's shoesin their shoesin my shoes
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự đồng cảm trong IELTS.
Nghĩa đen: đi giày của người khác — tức là trải nghiệm cuộc sống của họ. Khuyến khích sự đồng cảm và hiểu biết trước khi đưa ra phán xét. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.