Từ vựng B2

Chủ đề life-wisdom · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

put yourself in someone's shoes

/pʊt jɔːrsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/ B2

Nghĩa

đặt mình vào hoàn cảnh của người khác; thấu hiểu từ góc nhìn của người khác idiom

Định nghĩa · to understand someone else's situation or feelings

“Put yourself in her shoes before judging her decision.”Hãy đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy trước khi phán xét quyết định của cô ấy.

“If you put yourself in his shoes, you'd understand why he left.”Nếu bạn đặt mình vào hoàn cảnh của anh ta, bạn sẽ hiểu tại sao anh ta rời đi.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự đồng cảm trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: đi giày của người khác — tức là trải nghiệm cuộc sống của họ. Khuyến khích sự đồng cảm và hiểu biết trước khi đưa ra phán xét. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...