Từ vựng B2

Chủ đề life-wisdom · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the last straw

/ðə lɑːst strɔː/ B2

Nghĩa

giọt nước tràn ly; điều cuối cùng khiến mọi thứ sụp đổ idiom

Định nghĩa · The final problem that causes everything to fail.

“Being late again was the last straw — she quit the job.”Lại đến muộn lần nữa là giọt nước tràn ly — cô ấy nghỉ việc.

“His rude comment was the last straw; I ended the friendship.”Bình luận thô lỗ của anh ta là giọt nước tràn ly; tôi kết thúc tình bạn.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong IELTS.

Ghi chú · Rút ngắn từ "the straw that broke the camel's back" — cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà. Dùng để chỉ hành động nhỏ nhưng là điểm cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...