giọt nước tràn ly; điều cuối cùng khiến mọi thứ sụp đổ
UK /ðə lɑːst strɔː/ ·
US /ðə lɑːst strɔː/
The final problem that causes everything to fail.
Being late again was the last straw — she quit the job.
→ Lại đến muộn lần nữa là giọt nước tràn ly — cô ấy nghỉ việc.
His rude comment was the last straw; I ended the friendship.→ Bình luận thô lỗ của anh ta là giọt nước tràn ly; tôi kết thúc tình bạn.
Đồng nghĩa
the final strawthe straw that broke the camel's back
Collocations
the last strawthe final strawthat was the last straw
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự kiên nhẫn trong IELTS.
Rút ngắn từ "the straw that broke the camel's back" — cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà. Dùng để chỉ hành động nhỏ nhưng là điểm cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm.