Kho từ › life-wisdom › every dog has its day

every dog has its day

B2 idiom 📁 life-wisdom
ai rồi cũng có lúc thành công; đến số thì được
UK /ˈɛvri dɒɡ hæz ɪts deɪ/ · US /ˈɛvri dɒɡ hæz ɪts deɪ/
everyone has their moment of success
He struggled for years, but every dog has its day — now he's a bestselling author.
→ Anh ta vất vả nhiều năm, nhưng ai rồi cũng có lúc — giờ anh ta là tác giả bán chạy nhất.
Don't lose hope — every dog has its day.→ Đừng mất hy vọng — ai rồi cũng có lúc thành công.
Đồng nghĩa
your time will comeeveryone gets lucky eventually
Collocations
every dog has its dayevery dog has a day
🎯 IELTS: Sử dụng để động viên người khác trong bài nói hoặc viết.
Tục ngữ khẳng định mọi người đều có cơ hội hoặc thời khắc may mắn của mình. Dùng để an ủi người đang thất bại hoặc khen ai vừa đạt thành công sau thời gian dài nỗ lực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...