every dog has its day
Nghĩa
Định nghĩa · everyone has their moment of success
“He struggled for years, but every dog has its day — now he's a bestselling author.”Anh ta vất vả nhiều năm, nhưng ai rồi cũng có lúc — giờ anh ta là tác giả bán chạy nhất.
“Don't lose hope — every dog has its day.”Đừng mất hy vọng — ai rồi cũng có lúc thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng để động viên người khác trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Tục ngữ khẳng định mọi người đều có cơ hội hoặc thời khắc may mắn của mình. Dùng để an ủi người đang thất bại hoặc khen ai vừa đạt thành công sau thời gian dài nỗ lực.