Từ vựng B2

Chủ đề life-wisdom · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

can't see the forest for the trees

/kɑːnt siː ðə ˈfɒrɪst fɔːr ðə triːz/ B2

Nghĩa

nhìn không thấy bức tranh lớn; sa vào tiểu tiết mà quên toàn cục idiom

Định nghĩa · Focusing too much on details and missing the bigger picture.

“He's so focused on small details that he can't see the forest for the trees.”Anh ta tập trung quá vào tiểu tiết đến mức không thấy bức tranh lớn.

“Step back — you're so stressed you can't see the forest for the trees.”Lùi lại một bước — bạn căng thẳng quá đến mức không nhìn thấy toàn cục.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi phân tích vấn đề trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa đen: đứng trong rừng mà chỉ thấy từng cây, không thấy cả khu rừng. Phê phán việc chú ý quá nhiều vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh tổng thể. Dùng khi cần lùi lại và nhìn rộng hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...