Kho từ
› life-wisdom › can't see the forest for the trees
can't see the forest for the trees
B2idiom📁 life-wisdom
nhìn không thấy bức tranh lớn; sa vào tiểu tiết mà quên toàn cục
UK /kɑːnt siː ðə ˈfɒrɪst fɔːr ðə triːz/ ·
US /kɑːnt siː ðə ˈfɒrɪst fɔːr ðə triːz/
Focusing too much on details and missing the bigger picture.
He's so focused on small details that he can't see the forest for the trees.
→ Anh ta tập trung quá vào tiểu tiết đến mức không thấy bức tranh lớn.
Step back — you're so stressed you can't see the forest for the trees.→ Lùi lại một bước — bạn căng thẳng quá đến mức không nhìn thấy toàn cục.
Đồng nghĩa
miss the big picturelose perspective
Collocations
can't see the forest for the treesmiss the forest for the trees
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích vấn đề trong bài viết.
Nghĩa đen: đứng trong rừng mà chỉ thấy từng cây, không thấy cả khu rừng. Phê phán việc chú ý quá nhiều vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh tổng thể. Dùng khi cần lùi lại và nhìn rộng hơn.