Slow down and check your work — haste makes waste.
→ Chậm lại và kiểm tra bài làm — vội vàng dễ sai.
He rushed the report and made many errors — haste makes waste.→ Anh ta vội làm báo cáo và mắc nhiều lỗi — nhanh quá hóa hỏng.
Đồng nghĩa
slow and steady wins the racemore haste, less speed
Collocations
haste makes wastemore haste less speed
🎯 IELTS: Dùng để khuyên nhủ trong IELTS.
Tục ngữ cổ nhắc rằng vội vã thường dẫn đến sai sót, lãng phí thời gian và công sức hơn. Dùng như lời nhắc nhở bình tĩnh, cẩn thận. Sắc thái răn dạy nhẹ nhàng.