Kho từ › crime-law › caught red-handed

caught red-handed

B2 idiom 📁 crime-law
bị bắt quả tang đang làm điều sai trái
UK /kɔːt ˌrɛdˈhændɪd/ · US /kɔːt ˌrɛdˈhændɪd/
Caught doing something wrong or illegal.
The thief was caught red-handed stealing the watch.
→ Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy chiếc đồng hồ.
She was caught red-handed copying answers during the exam.→ Cô ấy bị bắt quả tang đang chép bài trong kỳ thi.
Đồng nghĩa
caught in the actcaught in the act of
Collocations
catch someone red-handedbe caught red-handed
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về pháp luật.
Nghĩa đen: "tay còn đỏ/dính máu" — ám chỉ kẻ vừa gây án chưa kịp rửa tay. Dùng khi ai đó bị bắt gặp đúng lúc đang làm việc sai; rất thông dụng, trung tính về sắc thái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...