Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

caught red-handed

/kɔːt ˌrɛdˈhændɪd/ B2

Nghĩa

bị bắt quả tang đang làm điều sai trái idiom

Định nghĩa · Caught doing something wrong or illegal.

“The thief was caught red-handed stealing the watch.”Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy chiếc đồng hồ.

“She was caught red-handed copying answers during the exam.”Cô ấy bị bắt quả tang đang chép bài trong kỳ thi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về pháp luật.

Ghi chú · Nghĩa đen: "tay còn đỏ/dính máu" — ám chỉ kẻ vừa gây án chưa kịp rửa tay. Dùng khi ai đó bị bắt gặp đúng lúc đang làm việc sai; rất thông dụng, trung tính về sắc thái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...