caught red-handed
Nghĩa
Định nghĩa · Caught doing something wrong or illegal.
“The thief was caught red-handed stealing the watch.”Tên trộm bị bắt quả tang khi đang lấy chiếc đồng hồ.
“She was caught red-handed copying answers during the exam.”Cô ấy bị bắt quả tang đang chép bài trong kỳ thi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về pháp luật.
Ghi chú · Nghĩa đen: "tay còn đỏ/dính máu" — ám chỉ kẻ vừa gây án chưa kịp rửa tay. Dùng khi ai đó bị bắt gặp đúng lúc đang làm việc sai; rất thông dụng, trung tính về sắc thái.