lách luật, không tuân thủ đúng quy tắc dù không vi phạm hoàn toàn
UK /bɛnd ðə ruːlz/ ·
US /bɛnd ðə ruːlz/
to ignore some rules or guidelines
The official bent the rules to let them enter without proper documents.
→ Viên chức đã lách quy định cho họ vào mà không có giấy tờ hợp lệ.
I can't bend the rules for you just because we're friends.→ Tôi không thể lách quy tắc cho bạn chỉ vì chúng ta quen biết.
Đồng nghĩa
bend the lawstretch the rulesmake an exception
Collocations
bend the rules for someonewilling to bend the rules
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự linh hoạt trong IELTS.
Nhẹ hơn "break the rules" (phá vỡ hoàn toàn). Ám chỉ linh hoạt quá mức hoặc dùng quyền hạn để ưu ái ai đó; đôi khi trung tính (giải quyết tình huống đặc biệt), đôi khi có sắc thái tiêu cực.