Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get away with murder

/ɡɛt əˈweɪ wɪð ˈmɜːdə/ B2

Nghĩa

thoát tội dù làm điều rất tệ; tha hồ làm bậy mà không bị phạt idiom

Định nghĩa · To escape punishment for bad actions.

“That employee is always late but he gets away with murder because he's the boss's nephew.”Nhân viên đó luôn đi muộn nhưng vẫn nhởn nhơ vì là cháu của sếp.

“She lets her kids get away with murder — no rules at all.”Cô ấy nuông chiều bọn trẻ quá mức — chẳng có kỷ luật gì cả.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự công bằng trong xã hội.

Ghi chú · Không nhất thiết liên quan đến tội giết người thật. Dùng phóng đại để nói ai đó không bị xử lý dù làm điều rất sai; mang sắc thái phê phán hoặc ngạc nhiên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...