Kho từ › crime-law › get away with murder

get away with murder

B2 idiom 📁 crime-law
thoát tội dù làm điều rất tệ; tha hồ làm bậy mà không bị phạt
UK /ɡɛt əˈweɪ wɪð ˈmɜːdə/ · US /ɡɛt əˈweɪ wɪð ˈmɜːdə/
To escape punishment for bad actions.
That employee is always late but he gets away with murder because he's the boss's nephew.
→ Nhân viên đó luôn đi muộn nhưng vẫn nhởn nhơ vì là cháu của sếp.
She lets her kids get away with murder — no rules at all.→ Cô ấy nuông chiều bọn trẻ quá mức — chẳng có kỷ luật gì cả.
Đồng nghĩa
get off scot-freeescape punishment
Collocations
let someone get away with murderget away with it
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự công bằng trong xã hội.
Không nhất thiết liên quan đến tội giết người thật. Dùng phóng đại để nói ai đó không bị xử lý dù làm điều rất sai; mang sắc thái phê phán hoặc ngạc nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...