đồng lõa trong tội ác; (hài hước) người bạn đồng hành cùng làm chuyện nghịch ngợm
UK /ˈpɑːtnər ɪn kraɪm/ ·
US /ˈpɑːtnər ɪn kraɪm/
a partner in a mischievous or illegal activity
The two brothers were partners in crime during the bank robbery.
→ Hai anh em là đồng lõa trong vụ cướp ngân hàng.
My sister and I have been partners in crime since childhood.→ Tôi và chị gái đã là "đồng phạm" của nhau từ hồi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
accompliceco-conspirator
Collocations
become partners in crimemy partner in crime
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ thân thiết trong bài viết hoặc nói.
Nghĩa gốc: đồng bọn tội phạm. Nhưng rất thường dùng hài hước để nói về người bạn thân cùng làm trò nghịch ngợm hoặc kế hoạch nhỏ. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.