Kho từ › crime-law › the long arm of the law

the long arm of the law

B2 idiom 📁 crime-law
sức mạnh và tầm với xa của pháp luật; luật pháp sẽ tìm ra bạn dù ở đâu
UK /ðə lɒŋ ɑːm əv ðə lɔː/ · US /ðə lɒŋ ɑːm əv ðə lɔː/
The law has a far-reaching power.
No matter where he fled, he couldn't escape the long arm of the law.
→ Dù hắn trốn đến đâu, hắn cũng không thể thoát khỏi bàn tay dài của pháp luật.
The long arm of the law eventually caught up with the fugitive.→ Cuối cùng pháp luật cũng tóm được tên đào tẩu.
Đồng nghĩa
justice will prevail
Collocations
feel the long arm of the lawescape the long arm of the law
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sức mạnh của pháp luật trong bài viết.
Hình ảnh "cánh tay dài" gợi lên sức vươn xa của luật pháp — không ai trốn thoát mãi được. Thường dùng trong văn viết, bình luận tin tức, hoặc văn nói trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...