the long arm of the law
Nghĩa
Định nghĩa · The law has a far-reaching power.
“No matter where he fled, he couldn't escape the long arm of the law.”Dù hắn trốn đến đâu, hắn cũng không thể thoát khỏi bàn tay dài của pháp luật.
“The long arm of the law eventually caught up with the fugitive.”Cuối cùng pháp luật cũng tóm được tên đào tẩu.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sức mạnh của pháp luật trong bài viết.
Ghi chú · Hình ảnh "cánh tay dài" gợi lên sức vươn xa của luật pháp — không ai trốn thoát mãi được. Thường dùng trong văn viết, bình luận tin tức, hoặc văn nói trang trọng.