Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the long arm of the law

/ðə lɒŋ ɑːm əv ðə lɔː/ B2

Nghĩa

sức mạnh và tầm với xa của pháp luật; luật pháp sẽ tìm ra bạn dù ở đâu idiom

Định nghĩa · The law has a far-reaching power.

“No matter where he fled, he couldn't escape the long arm of the law.”Dù hắn trốn đến đâu, hắn cũng không thể thoát khỏi bàn tay dài của pháp luật.

“The long arm of the law eventually caught up with the fugitive.”Cuối cùng pháp luật cũng tóm được tên đào tẩu.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sức mạnh của pháp luật trong bài viết.

Ghi chú · Hình ảnh "cánh tay dài" gợi lên sức vươn xa của luật pháp — không ai trốn thoát mãi được. Thường dùng trong văn viết, bình luận tin tức, hoặc văn nói trang trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...