hoàn toàn hợp pháp và trung thực; không có gì khuất tất
UK /əˈbʌv bɔːd/ ·
US /əˈbʌv bɔːd/
Completely honest and legal, with no hidden motives.
The deal was completely above board — all taxes were paid.
→ Thương vụ hoàn toàn minh bạch — mọi khoản thuế đều đã nộp đủ.
We need to make sure everything is above board before signing the contract.→ Chúng ta cần đảm bảo mọi thứ hợp lệ trước khi ký hợp đồng.
Đồng nghĩa
on the levelon the up and uplegitimate
Collocations
keep it above boardcompletely above board
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tính hợp pháp trong bài viết.
Xuất xứ từ trò chơi bài — "trên mặt bàn" nghĩa là tay không giấu bài dưới bàn, không gian lận. Dùng để khẳng định tính hợp pháp và trung thực của một giao dịch hay hành động.