Kho từ › crime-law › on the run

on the run

B2 idiom 📁 crime-law
đang trốn chạy (thường là trốn cảnh sát hoặc tránh bị bắt)
UK /ɒn ðə rʌn/ · US /ɒn ðə rʌn/
Running away, often from the police.
The escaped prisoner has been on the run for three days.
→ Tên tù vượt ngục đã trốn chạy suốt ba ngày.
The suspect is on the run after fleeing the crime scene.→ Nghi phạm đang bỏ trốn sau khi rời khỏi hiện trường vụ án.
Đồng nghĩa
on the lamin hidinga fugitive
Collocations
be on the rungo on the runon the run from police
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống căng thẳng trong IELTS.
Hình ảnh người phải liên tục chạy để không bị bắt. Thường dùng trong tin tức tội phạm; cũng có nghĩa phóng đại là "bận rộn chạy đông chạy tây" trong ngữ cảnh thông thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...