on the run
Nghĩa
Định nghĩa · Running away, often from the police.
“The escaped prisoner has been on the run for three days.”Tên tù vượt ngục đã trốn chạy suốt ba ngày.
“The suspect is on the run after fleeing the crime scene.”Nghi phạm đang bỏ trốn sau khi rời khỏi hiện trường vụ án.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống căng thẳng trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh người phải liên tục chạy để không bị bắt. Thường dùng trong tin tức tội phạm; cũng có nghĩa phóng đại là "bận rộn chạy đông chạy tây" trong ngữ cảnh thông thường.