Due to a lack of evidence, the suspect got off scot-free.
→ Do thiếu bằng chứng, nghi phạm thoát tội hoàn toàn.
He broke the window but got off scot-free because no one saw him.→ Hắn đập vỡ cửa sổ nhưng không bị phạt vì không ai nhìn thấy.
Đồng nghĩa
walk freeescape punishmentget away with it
Collocations
walk away scot-freelet someone off scot-free
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự thoát tội trong IELTS.
"Scot" ở đây là từ cổ tiếng Anh nghĩa là "khoản tiền phải nộp/thuế" — không liên quan đến người Scotland. Thoát scot-free = không phải trả bất cứ khoản phạt nào. Dùng khi kết quả bất công.