Kho từ › crime-law › get off scot-free

get off scot-free

B2 idiom 📁 crime-law
thoát tội hoàn toàn mà không bị phạt gì
UK /ɡɛt ɒf ˌskɒtˈfriː/ · US /ɡɛt ɒf ˌskɒtˈfriː/
to escape punishment completely
Due to a lack of evidence, the suspect got off scot-free.
→ Do thiếu bằng chứng, nghi phạm thoát tội hoàn toàn.
He broke the window but got off scot-free because no one saw him.→ Hắn đập vỡ cửa sổ nhưng không bị phạt vì không ai nhìn thấy.
Đồng nghĩa
walk freeescape punishmentget away with it
Collocations
walk away scot-freelet someone off scot-free
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự thoát tội trong IELTS.
"Scot" ở đây là từ cổ tiếng Anh nghĩa là "khoản tiền phải nộp/thuế" — không liên quan đến người Scotland. Thoát scot-free = không phải trả bất cứ khoản phạt nào. Dùng khi kết quả bất công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...