Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get off scot-free

/ɡɛt ɒf ˌskɒtˈfriː/ B2

Nghĩa

thoát tội hoàn toàn mà không bị phạt gì idiom

Định nghĩa · to escape punishment completely

“Due to a lack of evidence, the suspect got off scot-free.”Do thiếu bằng chứng, nghi phạm thoát tội hoàn toàn.

“He broke the window but got off scot-free because no one saw him.”Hắn đập vỡ cửa sổ nhưng không bị phạt vì không ai nhìn thấy.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự thoát tội trong IELTS.

Ghi chú · "Scot" ở đây là từ cổ tiếng Anh nghĩa là "khoản tiền phải nộp/thuế" — không liên quan đến người Scotland. Thoát scot-free = không phải trả bất cứ khoản phạt nào. Dùng khi kết quả bất công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...