in cold blood
Nghĩa
Định nghĩa · To act cruelly or violently without feeling.
“The victims were shot in cold blood by the assassin.”Các nạn nhân bị sát thủ bắn chết máu lạnh.
“He planned the crime in cold blood — every detail was calculated.”Hắn lên kế hoạch tội ác một cách lạnh lùng, tính toán từng chi tiết.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong các chủ đề về tội phạm.
Ghi chú · "Máu lạnh" đối lập với "máu nóng" (hành động bốc đồng do cảm xúc). Nghĩa: hoàn toàn bình tĩnh, có chủ ý, không bị kích động — làm điều ác mà không hề run tay. Rất phổ biến trong văn học và tin tức hình sự.