Kho từ › crime-law › in cold blood

in cold blood

B2 idiom 📁 crime-law
giết người hoặc làm điều tàn ác một cách cố ý, tàn nhẫn, không có cảm xúc
UK /ɪn kəʊld blʌd/ · US /ɪn kəʊld blʌd/
To act cruelly or violently without feeling.
The victims were shot in cold blood by the assassin.
→ Các nạn nhân bị sát thủ bắn chết máu lạnh.
He planned the crime in cold blood — every detail was calculated.→ Hắn lên kế hoạch tội ác một cách lạnh lùng, tính toán từng chi tiết.
Đồng nghĩa
with premeditationdeliberatelycallously
Collocations
kill in cold bloodmurder in cold blood
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về tội phạm.
"Máu lạnh" đối lập với "máu nóng" (hành động bốc đồng do cảm xúc). Nghĩa: hoàn toàn bình tĩnh, có chủ ý, không bị kích động — làm điều ác mà không hề run tay. Rất phổ biến trong văn học và tin tức hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...