Kho từ › crime-law › a smoking gun

a smoking gun

B2 idiom 📁 crime-law
bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ xác nhận rõ ràng tội lỗi
UK /ə ˈsməʊkɪŋ ɡʌn/ · US /ə ˈsməʊkɪŋ ɡʌn/
Clear evidence of someone's guilt.
The email was the smoking gun that proved his involvement in the fraud.
→ Bức email chính là bằng chứng không thể chối cãi về sự dính líu của hắn vào vụ gian lận.
Investigators finally found the smoking gun — a hidden bank account.→ Điều tra viên cuối cùng cũng tìm ra bằng chứng quyết định — một tài khoản ngân hàng bí mật.
Đồng nghĩa
hard evidenceconclusive proofthe clincher
Collocations
find the smoking gunthe smoking gun in the case
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về chứng cứ trong bài nói.
Hình ảnh khẩu súng còn bốc khói sau khi bắn — chứng tỏ vừa được dùng, phạm nhân không thể phủ nhận. Dùng rộng rãi trong báo chí, chính trị và pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...