Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a smoking gun

/ə ˈsməʊkɪŋ ɡʌn/ B2

Nghĩa

bằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ xác nhận rõ ràng tội lỗi idiom

Định nghĩa · Clear evidence of someone's guilt.

“The email was the smoking gun that proved his involvement in the fraud.”Bức email chính là bằng chứng không thể chối cãi về sự dính líu của hắn vào vụ gian lận.

“Investigators finally found the smoking gun — a hidden bank account.”Điều tra viên cuối cùng cũng tìm ra bằng chứng quyết định — một tài khoản ngân hàng bí mật.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chứng cứ trong bài nói.

Ghi chú · Hình ảnh khẩu súng còn bốc khói sau khi bắn — chứng tỏ vừa được dùng, phạm nhân không thể phủ nhận. Dùng rộng rãi trong báo chí, chính trị và pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...