Kho từ › crime-law › behind bars

behind bars

B2 idiom 📁 crime-law
đang ở trong tù; bị giam cầm
UK /bɪˈhaɪnd bɑːz/ · US /bɪˈhaɪnd bɑːz/
In prison or jail.
The fraudster is now behind bars after a two-year investigation.
→ Tên lừa đảo hiện đang ngồi tù sau hai năm điều tra.
She spent five years behind bars for embezzlement.→ Cô ta ngồi tù năm năm vì tội tham ô.
Đồng nghĩa
in jaillocked updoing time
Collocations
put someone behind barsend up behind barsland behind bars
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tội phạm trong Writing.
"Bars" là song sắt của nhà tù. Hình ảnh trực quan, dễ hiểu; rất phổ biến trong văn nói và tin tức. Dùng để nói ai đó đang ở tù hoặc sẽ phải vào tù.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...