Kho từ › crime-law › beat the rap

beat the rap

B2 idiom 📁 crime-law
thoát án, không bị kết tội dù đã bị buộc tội
UK /biːt ðə ræp/ · US /biːt ðə ræp/
To avoid being convicted despite being accused.
His lawyer was so good that he beat the rap despite overwhelming evidence.
→ Luật sư của hắn giỏi đến mức hắn thoát án dù có bằng chứng chồng chất.
She beat the rap on a technicality in the law.→ Cô ta thoát án nhờ một kẽ hở kỹ thuật trong luật.
Đồng nghĩa
escape convictionwalk freeget off the hook
Collocations
beat the rap on chargesmanage to beat the rap
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự thoát tội trong bài viết.
"Rap" trong tiếng lóng Mỹ có nghĩa là "tội danh bị buộc". Beat the rap = đánh bại cáo buộc đó. Thường mang hàm ý người đó đáng lẽ phải chịu tội nhưng may mắn thoát ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...