The junior employee took the fall for the manager's mistake.
→ Nhân viên cấp dưới phải chịu tội thay cho sai lầm của sếp.
He's not the real culprit — someone made him take the fall.→ Hắn không phải thủ phạm thật sự — ai đó đã đẩy hắn ra làm vật tế thần.
Đồng nghĩa
be the scapegoatcarry the cantake the blame
Collocations
take the fall for someonewilling to take the fall
🎯 IELTS: Dùng để nói về trách nhiệm trong IELTS.
"Fall" ở đây là "hình phạt, sụp đổ". Người "take the fall" chấp nhận hậu quả pháp lý thay người khác — đôi khi tự nguyện, đôi khi bị ép. Phổ biến trong phim hình sự.