Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in cahoots with

/ɪn kəˈhuːts wɪð/ B2

Nghĩa

bí mật thông đồng, cấu kết với ai để làm điều gì đó (thường xấu) idiom

Định nghĩa · Secretly working together, often for bad purposes.

“The corrupt official was in cahoots with the smuggling ring.”Viên chức tham nhũng đã thông đồng với đường dây buôn lậu.

“It seems the security guard was in cahoots with the burglars.”Có vẻ như nhân viên bảo vệ đã cấu kết với bọn trộm.

Mẹo IELTS · Dùng để chỉ sự thông đồng trong IELTS.

Ghi chú · Nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Pháp "cahute" (lều trại). Luôn mang nghĩa tiêu cực — cộng tác bí mật để làm điều gian dối hoặc bất hợp pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...