Kho từ › crime-law › in cahoots with

in cahoots with

B2 idiom 📁 crime-law
bí mật thông đồng, cấu kết với ai để làm điều gì đó (thường xấu)
UK /ɪn kəˈhuːts wɪð/ · US /ɪn kəˈhuːts wɪð/
Secretly working together, often for bad purposes.
The corrupt official was in cahoots with the smuggling ring.
→ Viên chức tham nhũng đã thông đồng với đường dây buôn lậu.
It seems the security guard was in cahoots with the burglars.→ Có vẻ như nhân viên bảo vệ đã cấu kết với bọn trộm.
Đồng nghĩa
colluding withconspiring within league with
Collocations
be in cahoots withworking in cahoots
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự thông đồng trong IELTS.
Nguồn gốc không rõ ràng, có thể từ tiếng Pháp "cahute" (lều trại). Luôn mang nghĩa tiêu cực — cộng tác bí mật để làm điều gian dối hoặc bất hợp pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...