Kho từ › crime-law › a cover-up

a cover-up

B2 idiom 📁 crime-law
hành động che giấu sự thật, bưng bít thông tin về điều sai trái
UK /ə ˈkʌvər ʌp/ · US /ə ˈkʌvər ʌp/
an act of hiding the truth
The investigation revealed a massive government cover-up.
→ Cuộc điều tra vạch trần vụ bưng bít thông tin quy mô lớn của chính phủ.
They accused the company of a cover-up after the toxic spill.→ Họ cáo buộc công ty che giấu sự thật sau vụ rò rỉ chất độc.
Đồng nghĩa
concealmentwhitewashconspiracy of silence
Collocations
stage a cover-upinvolved in a cover-upexpose a cover-up
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động tiêu cực trong bài viết hoặc nói.
Cả danh từ (a cover-up) lẫn động từ (to cover up) đều dùng phổ biến. Thường liên quan đến tội phạm, tham nhũng hoặc tai nạn mà tổ chức muốn giấu kín.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...