EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› crime-law › a cover-up
a cover-up
B2
idiom
📁 crime-law
hành động che giấu sự thật, bưng bít thông tin về điều sai trái
UK /ə ˈkʌvər ʌp/
·
US /ə ˈkʌvər ʌp/
an act of hiding the truth
The investigation revealed a massive government cover-up.
→ Cuộc điều tra vạch trần vụ bưng bít thông tin quy mô lớn của chính phủ.
They accused the company of a cover-up after the toxic spill.
→ Họ cáo buộc công ty che giấu sự thật sau vụ rò rỉ chất độc.
Đồng nghĩa
concealment
whitewash
conspiracy of silence
Collocations
stage a cover-up
involved in a cover-up
expose a cover-up
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả hành động tiêu cực trong bài viết hoặc nói.
Cả danh từ (a cover-up) lẫn động từ (to cover up) đều dùng phổ biến. Thường liên quan đến tội phạm, tham nhũng hoặc tai nạn mà tổ chức muốn giấu kín.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
caught red-handed
/kɔːt ˌrɛdˈhændɪd/
bị bắt quả tang đang làm điều sai trái
the long arm of the law
/ðə lɒŋ ɑːm əv ðə lɔː/
sức mạnh và tầm với xa của pháp luật; luật pháp sẽ tìm ra bạn dù ở đâu
get away with murder
/ɡɛt əˈweɪ wɪð ˈmɜːdə/
thoát tội dù làm điều rất tệ; tha hồ làm bậy mà không bị phạt
throw the book at someone
/θrəʊ ðə bʊk æt ˈsʌmwʌn/
xử phạt ai đó nặng nhất có thể; áp dụng mọi tội danh và hình phạt tối đa
above board
/əˈbʌv bɔːd/
hoàn toàn hợp pháp và trung thực; không có gì khuất tất
bend the rules
/bɛnd ðə ruːlz/
lách luật, không tuân thủ đúng quy tắc dù không vi phạm hoàn toàn
on the run
/ɒn ðə rʌn/
đang trốn chạy (thường là trốn cảnh sát hoặc tránh bị bắt)
partner in crime
/ˈpɑːtnər ɪn kraɪm/
đồng lõa trong tội ác; (hài hước) người bạn đồng hành cùng làm chuyện nghịch ngợm
Có trong các bộ
⚖️
Thành ngữ: Tội phạm & luật pháp
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...