Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come clean

/kʌm kliːn/ B2

Nghĩa

thú nhận sự thật, khai thành thật sau khi đã giấu idiom

Định nghĩa · To admit the truth after hiding it.

“Under pressure from detectives, he finally came clean about the robbery.”Dưới áp lực của thám tử, hắn cuối cùng đã thú nhận về vụ cướp.

“It's better to come clean now than to have the truth discovered later.”Tốt hơn là thành thật ngay bây giờ còn hơn để sự thật bị phát hiện sau.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự trung thực trong bài viết.

Ghi chú · "Clean" nghĩa là trong sáng, không che giấu gì. Come clean = rũ bỏ sự dối trá, trở nên "sạch". Thường dùng trong ngữ cảnh thú tội tự nguyện hoặc dưới áp lực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...