Under pressure from detectives, he finally came clean about the robbery.
→ Dưới áp lực của thám tử, hắn cuối cùng đã thú nhận về vụ cướp.
It's better to come clean now than to have the truth discovered later.→ Tốt hơn là thành thật ngay bây giờ còn hơn để sự thật bị phát hiện sau.
Đồng nghĩa
confesstell the truthown up
Collocations
come clean about somethingfinally come clean
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự trung thực trong bài viết.
"Clean" nghĩa là trong sáng, không che giấu gì. Come clean = rũ bỏ sự dối trá, trở nên "sạch". Thường dùng trong ngữ cảnh thú tội tự nguyện hoặc dưới áp lực.