Kho từ › crime-law › a kangaroo court

a kangaroo court

B2 idiom 📁 crime-law
tòa án bất hợp pháp hoặc thiên vị, không công bằng; xử án giả hiệu
UK /ə ˌkæŋɡəˈruː kɔːt/ · US /ə ˌkæŋɡəˈruː kɔːt/
an unfair or illegal court
The trial was nothing but a kangaroo court — the verdict was decided beforehand.
→ Phiên xét xử không khác gì tòa án bù nhìn — bản án đã được định sẵn từ trước.
Prisoners set up a kangaroo court to punish those who broke their code.→ Tù nhân lập ra tòa án giả hiệu để xử những người vi phạm luật của họ.
Đồng nghĩa
mock trialsham courtdrumhead court
Collocations
run a kangaroo courtnothing but a kangaroo court
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự bất công trong hệ thống pháp luật.
Nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ hình ảnh "nhảy qua" (skip) các thủ tục pháp lý đúng đắn. Dùng khi phiên xử thiếu công bằng, đã định trước kết quả, hoặc không theo quy trình chuẩn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...