The cashier was fired for having her fingers in the till.
→ Thu ngân bị sa thải vì ăn cắp tiền của cửa hàng.
Auditors discovered the accountant had his hand in the till for years.→ Kiểm toán phát hiện kế toán đã tham ô tiền suốt nhiều năm.
Đồng nghĩa
embezzlesteal from the cash registerhave one's hand in the cookie jar
Collocations
hand in the tillfingers in the till
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về tài chính.
"Till" là ngăn đựng tiền trong quầy thu ngân. "Tay trong ngăn tiền" = đang lấy trộm. Dùng khi nói đến nhân viên trộm tiền của nơi làm việc; mang hàm ý phản bội lòng tin.