Kho từ › crime-law › finger in the till

finger in the till

B2 idiom 📁 crime-law
ăn cắp tiền của chủ; tham ô tiền công quỹ
UK /ˈfɪŋɡər ɪn ðə tɪl/ · US /ˈfɪŋɡər ɪn ðə tɪl/
To steal money from an employer or fund.
The cashier was fired for having her fingers in the till.
→ Thu ngân bị sa thải vì ăn cắp tiền của cửa hàng.
Auditors discovered the accountant had his hand in the till for years.→ Kiểm toán phát hiện kế toán đã tham ô tiền suốt nhiều năm.
Đồng nghĩa
embezzlesteal from the cash registerhave one's hand in the cookie jar
Collocations
hand in the tillfingers in the till
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về tài chính.
"Till" là ngăn đựng tiền trong quầy thu ngân. "Tay trong ngăn tiền" = đang lấy trộm. Dùng khi nói đến nhân viên trộm tiền của nơi làm việc; mang hàm ý phản bội lòng tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...