đang gian lận, lừa đảo, hoặc tham nhũng (đặc biệt là gian lận tài chính)
UK /ɒn ðə ˈfɪdl/ ·
US /ɒn ðə ˈfɪdl/
To be involved in fraud or corruption.
Several contractors were found to be on the fiddle, overcharging for materials.
→ Nhiều nhà thầu bị phát hiện đang gian lận bằng cách khai khống vật liệu.
He's been on the fiddle for years, claiming expenses he never incurred.→ Hắn đã gian lận nhiều năm, khai khống những khoản chi phí chưa bao giờ phát sinh.
Đồng nghĩa
on the takefiddling expensescommitting fraud
Collocations
be on the fiddlecaught on the fiddle
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành vi gian lận trong bài viết.
Cách nói tiếng Anh-Anh (British English). "Fiddle" nghĩa là điều chỉnh gian lận số liệu. Thường dùng cho gian lận chi phí, tài chính trong tổ chức; mang sắc thái không chính thức.