tố cáo hành vi sai trái hoặc bất hợp pháp; vạch trần ai đó
UK /bləʊ ðə ˈwɪsl ɒn/ ·
US /bləʊ ðə ˈwɪsl ɒn/
To report illegal or unethical behavior.
She blew the whistle on her company's illegal dumping of waste.
→ Cô ấy tố cáo hành vi xả chất thải trái phép của công ty.
He was fired after blowing the whistle on the financial fraud.→ Anh ta bị sa thải sau khi tố cáo vụ gian lận tài chính.
Đồng nghĩa
reportexposerat oninform on
Collocations
blow the whistle on someonewhistle-blower
🎯 IELTS: Dùng khi nói về đạo đức trong Speaking.
Hình ảnh trọng tài thổi còi dừng trò chơi khi có phạm luật. Người "thổi còi" (whistle-blower) thường chịu rủi ro cá nhân khi tố cáo; hành động được coi là dũng cảm.