Kho từ › crime-law › an inside job

an inside job

B2 idiom 📁 crime-law
vụ trộm hoặc tội ác do người trong nội bộ thực hiện hoặc tiếp tay
UK /æn ˌɪnˈsaɪd dʒɒb/ · US /æn ˌɪnˈsaɪd dʒɒb/
a crime done by someone inside an organization
Detectives suspected the robbery was an inside job — only staff knew the code.
→ Thám tử nghi ngờ vụ trộm là do người trong nội bộ thực hiện — chỉ nhân viên mới biết mật mã.
The security breach had all the hallmarks of an inside job.→ Vụ vi phạm bảo mật có đầy đủ dấu hiệu của tội phạm nội gián.
Đồng nghĩa
inside theftinternal fraud
Collocations
suspect an inside jobbelieve it was an inside job
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần thảo luận về an ninh.
Chỉ tội phạm do người có quyền truy cập nội bộ thực hiện (nhân viên, thành viên tổ chức). Phổ biến trong phim hình sự và thực tế điều tra tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...