Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an inside job

/æn ˌɪnˈsaɪd dʒɒb/ B2

Nghĩa

vụ trộm hoặc tội ác do người trong nội bộ thực hiện hoặc tiếp tay idiom

Định nghĩa · a crime done by someone inside an organization

“Detectives suspected the robbery was an inside job — only staff knew the code.”Thám tử nghi ngờ vụ trộm là do người trong nội bộ thực hiện — chỉ nhân viên mới biết mật mã.

“The security breach had all the hallmarks of an inside job.”Vụ vi phạm bảo mật có đầy đủ dấu hiệu của tội phạm nội gián.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần thảo luận về an ninh.

Ghi chú · Chỉ tội phạm do người có quyền truy cập nội bộ thực hiện (nhân viên, thành viên tổ chức). Phổ biến trong phim hình sự và thực tế điều tra tội phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...