Kho từ › crime-law › a frame-up

a frame-up

B2 idiom 📁 crime-law
âm mưu vu khống, dàn dựng bằng chứng giả để đổ tội cho người vô tội
UK /ə ˈfreɪm ʌp/ · US /ə ˈfreɪm ʌp/
A scheme to falsely accuse someone.
He claimed the whole case against him was a frame-up by his rivals.
→ Hắn khẳng định toàn bộ vụ kiện là âm mưu vu khống của đối thủ.
The detective uncovered evidence that the arrest was a frame-up.→ Thám tử phát hiện bằng chứng cho thấy vụ bắt giữ là một vụ dàn dựng.
Đồng nghĩa
set-upstitch-upfit-up
Collocations
it was a frame-upvictim of a frame-up
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự bất công trong bài viết.
Cũng dùng dưới dạng động từ: "frame someone" = đổ tội oan cho ai. Rất phổ biến trong phim và tiểu thuyết trinh thám; cũng xảy ra trong thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...