Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

do a runner

/duː ə ˈrʌnə/ B2

Nghĩa

bỏ trốn đột ngột, thường để tránh trả tiền hoặc đối mặt với hậu quả idiom

Định nghĩa · to leave suddenly to avoid something unpleasant

“The diner did a runner without paying the bill.”Khách ăn tẩu thoát mà không trả tiền.

“The suspect did a runner when police arrived at his door.”Nghi phạm bỏ trốn khi cảnh sát xuất hiện ở cửa nhà hắn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động trốn chạy trong IELTS.

Ghi chú · Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British slang). Thường dùng khi ai bỏ trốn khỏi nhà hàng mà không trả tiền, hoặc rộng hơn là trốn khỏi tình huống rắc rối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...