do a runner
Nghĩa
Định nghĩa · to leave suddenly to avoid something unpleasant
“The diner did a runner without paying the bill.”Khách ăn tẩu thoát mà không trả tiền.
“The suspect did a runner when police arrived at his door.”Nghi phạm bỏ trốn khi cảnh sát xuất hiện ở cửa nhà hắn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động trốn chạy trong IELTS.
Ghi chú · Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British slang). Thường dùng khi ai bỏ trốn khỏi nhà hàng mà không trả tiền, hoặc rộng hơn là trốn khỏi tình huống rắc rối.