Kho từ › crime-law › do a runner

do a runner

B2 idiom 📁 crime-law
bỏ trốn đột ngột, thường để tránh trả tiền hoặc đối mặt với hậu quả
UK /duː ə ˈrʌnə/ · US /duː ə ˈrʌnə/
to leave suddenly to avoid something unpleasant
The diner did a runner without paying the bill.
→ Khách ăn tẩu thoát mà không trả tiền.
The suspect did a runner when police arrived at his door.→ Nghi phạm bỏ trốn khi cảnh sát xuất hiện ở cửa nhà hắn.
Đồng nghĩa
make a run for itfleebolt
Collocations
do a runner fromdo a runner before police arrive
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động trốn chạy trong IELTS.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh (British slang). Thường dùng khi ai bỏ trốn khỏi nhà hàng mà không trả tiền, hoặc rộng hơn là trốn khỏi tình huống rắc rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...