Kho từ › crime-law › a slap on the wrist

a slap on the wrist

B2 idiom 📁 crime-law
hình phạt nhẹ không đáng kể; xử lý chiếu lệ
UK /ə slæp ɒn ðə rɪst/ · US /ə slæp ɒn ðə rɪst/
A light punishment that is not serious.
For such a serious crime, a fine was just a slap on the wrist.
→ Với tội danh nghiêm trọng như vậy, một khoản tiền phạt chỉ là xử lý chiếu lệ.
He expected jail time but got only a slap on the wrist.→ Hắn tưởng sẽ bị tù nhưng chỉ bị xử nhẹ như không.
Đồng nghĩa
light punishmenttoken punishmentmild reprimand
Collocations
just a slap on the wristget away with a slap on the wrist
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự thiếu nghiêm khắc trong IELTS.
Hình ảnh phụ huynh nhẹ nhàng vỗ tay trẻ thay vì phạt nghiêm. Dùng khi nói hình phạt quá nhẹ so với tội lỗi, thường mang sắc thái phê phán hệ thống tư pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...