Kho từ › crime-law › read someone their rights

read someone their rights

B2 idiom 📁 crime-law
đọc quyền Miranda cho người bị bắt; (phóng đại) cảnh cáo nghiêm khắc ai đó
UK /riːd ˈsʌmwʌn ðeər raɪts/ · US /riːd ˈsʌmwʌn ðeər raɪts/
to inform someone of their legal rights
The officer read the suspect their rights before questioning.
→ Cảnh sát đọc quyền Miranda cho nghi phạm trước khi hỏi cung.
Mom really read us our rights when she found out we'd lied.→ Mẹ đã cảnh cáo chúng tôi thật nghiêm khắc khi biết chúng tôi nói dối.
Đồng nghĩa
caution someoneinform of rights
Collocations
read someone their Miranda rightsfail to read rights
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyền lợi trong bài viết hoặc nói.
Thủ tục pháp lý Mỹ (Miranda warning). Dùng nghĩa đen khi nói về cảnh sát; dùng hài hước khi ai cảnh cáo, mắng mỏ người khác một cách chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...