The prosecutor vowed to put the gang leader away for life.
→ Công tố viên thề sẽ tống thủ lĩnh băng đảng vào tù chung thân.
Witness testimony was enough to put him away for ten years.→ Lời khai của nhân chứng đủ để tống hắn vào tù mười năm.
Đồng nghĩa
lock upsend to prisonput behind bars
Collocations
put away for lifeput away for years
🎯 IELTS: Thích hợp khi thảo luận về tội phạm trong bài viết.
Dùng không trang trọng nhưng rất phổ biến trong tin tức và phim. Chủ thể thường là công tố viên, cảnh sát, hay hệ thống tư pháp; đối tượng là tội phạm.