Kho từ › crime-law › put someone away

put someone away

B2 idiom 📁 crime-law
gửi ai vào tù; đưa vào nhà tù
UK /pʊt ˈsʌmwʌn əˈweɪ/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn əˈweɪ/
To send someone to prison.
The prosecutor vowed to put the gang leader away for life.
→ Công tố viên thề sẽ tống thủ lĩnh băng đảng vào tù chung thân.
Witness testimony was enough to put him away for ten years.→ Lời khai của nhân chứng đủ để tống hắn vào tù mười năm.
Đồng nghĩa
lock upsend to prisonput behind bars
Collocations
put away for lifeput away for years
🎯 IELTS: Thích hợp khi thảo luận về tội phạm trong bài viết.
Dùng không trang trọng nhưng rất phổ biến trong tin tức và phim. Chủ thể thường là công tố viên, cảnh sát, hay hệ thống tư pháp; đối tượng là tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...