Kho từ › crime-law › whitewash

whitewash

B2 idiom 📁 crime-law
che đậy sai lầm hoặc tội lỗi; làm cuộc điều tra giả hiệu để bảo vệ kẻ sai phạm
UK /ˈwaɪtwɒʃ/ · US /ˈwaɪtwɒʃ/
to cover up mistakes or wrongdoing
Critics accused the inquiry of being a whitewash that protected the officials.
→ Các nhà phê bình cáo buộc cuộc điều tra chỉ là vỏ bọc để bảo vệ các quan chức.
The report was a whitewash — it ignored the most serious allegations.→ Báo cáo đó chỉ là giấy che lỗi — nó bỏ qua những cáo buộc nghiêm trọng nhất.
Đồng nghĩa
cover-upgloss oversweep under the rug
Collocations
a whitewash reportaccuse of a whitewash
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự che đậy trong IELTS.
"Quét vôi trắng" che đi vết bẩn bên dưới — ẩn dụ về việc làm đẹp bề ngoài mà không giải quyết vấn đề thực. Dùng nhiều trong ngữ cảnh chính trị và điều tra tham nhũng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...