Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tip off

/tɪp ɒf/ B2

Nghĩa

bí mật thông báo (cho cảnh sát hoặc ai đó) về điều gì sắp xảy ra idiom

Định nghĩa · To secretly inform someone about something important.

“Someone tipped off the police about the planned robbery.”Ai đó đã bí mật báo cho cảnh sát về vụ cướp đang lên kế hoạch.

“A tip-off from an informant led to the arrest of the drug dealer.”Thông tin từ một người cung cấp nội gián dẫn đến việc bắt giữ tên buôn ma túy.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thông tin trong Speaking.

Ghi chú · Cả động từ (tip off/tip someone off) lẫn danh từ (a tip-off) đều thông dụng. Thường là thông tin bí mật, ẩn danh; người cung cấp thường gọi là "informant" hay "snitch".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...