Kho từ › crime-law › take a bribe

take a bribe

B2 idiom 📁 crime-law
nhận hối lộ; chấp nhận tiền hay lợi ích để làm điều không trung thực
UK /teɪk ə braɪb/ · US /teɪk ə braɪb/
To accept money for dishonest actions.
The inspector was caught taking bribes from building contractors.
→ Thanh tra bị bắt quả tang đang nhận hối lộ từ các nhà thầu xây dựng.
Any official who takes a bribe should face criminal charges.→ Bất kỳ quan chức nào nhận hối lộ đều phải đối mặt với truy tố hình sự.
Đồng nghĩa
accept a kickbackbe bribedtake a backhander
Collocations
take bribesoffer a bribecaught taking bribes
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đạo đức trong kinh doanh.
Cụm động từ cốt lõi trong chủ đề tham nhũng. "Backhander" (Anh-Anh) hay "kickback" (Mỹ) là các biến thể thông dụng. Hành vi này là tội hình sự ở hầu hết các nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...