Kho từ › crime-law › in the dock

in the dock

B2 idiom 📁 crime-law
bị xét xử trước tòa; đứng ở vị trí bị cáo
UK /ɪn ðə dɒk/ · US /ɪn ðə dɒk/
to be on trial in court
The former minister was in the dock facing corruption charges.
→ Cựu bộ trưởng đứng trước tòa đối mặt với cáo buộc tham nhũng.
Three executives found themselves in the dock after the scandal broke.→ Ba giám đốc điều hành phải ra hầu tòa sau khi vụ bê bối bùng nổ.
Đồng nghĩa
on trialin courtfacing charges
Collocations
appear in the dockstand in the dockfind oneself in the dock
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về tòa án.
"Dock" là vị trí bị cáo trong phòng xét xử tòa án Anh. Phổ biến hơn ở Anh-Anh; Mỹ thường dùng "on trial". Dùng rộng hơn để nói ai đó đang bị chỉ trích, buộc tội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...