Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

in the dock

/ɪn ðə dɒk/ B2

Nghĩa

bị xét xử trước tòa; đứng ở vị trí bị cáo idiom

Định nghĩa · to be on trial in court

“The former minister was in the dock facing corruption charges.”Cựu bộ trưởng đứng trước tòa đối mặt với cáo buộc tham nhũng.

“Three executives found themselves in the dock after the scandal broke.”Ba giám đốc điều hành phải ra hầu tòa sau khi vụ bê bối bùng nổ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết về tòa án.

Ghi chú · "Dock" là vị trí bị cáo trong phòng xét xử tòa án Anh. Phổ biến hơn ở Anh-Anh; Mỹ thường dùng "on trial". Dùng rộng hơn để nói ai đó đang bị chỉ trích, buộc tội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...