Kho từ › crime-law › dirty money

dirty money

B2 idiom 📁 crime-law
tiền bẩn; tiền thu được từ hoạt động tội phạm hoặc phi pháp
UK /ˈdɜːti ˈmʌni/ · US /ˈdɜːti ˈmʌni/
Money obtained through illegal activities.
The gang laundered dirty money through a chain of restaurants.
→ Băng đảng rửa tiền bẩn qua một chuỗi nhà hàng.
Investigators froze accounts suspected of holding dirty money.→ Điều tra viên phong tỏa các tài khoản bị nghi giữ tiền phi pháp.
Đồng nghĩa
ill-gotten gainsblood moneylaundered money
Collocations
launder dirty moneyearn dirty moneydirty money trail
🎯 IELTS: Sử dụng để chỉ hoạt động phi pháp trong bài viết.
Đối lập với "clean money" (tiền thu nhập hợp pháp). "Dirty money" thường đi kèm với "money laundering" (rửa tiền) — quá trình hợp pháp hóa tiền phi pháp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...