EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› crime-law › dirty money
dirty money
B2
idiom
📁 crime-law
tiền bẩn; tiền thu được từ hoạt động tội phạm hoặc phi pháp
UK /ˈdɜːti ˈmʌni/
·
US /ˈdɜːti ˈmʌni/
Money obtained through illegal activities.
The gang laundered dirty money through a chain of restaurants.
→ Băng đảng rửa tiền bẩn qua một chuỗi nhà hàng.
Investigators froze accounts suspected of holding dirty money.
→ Điều tra viên phong tỏa các tài khoản bị nghi giữ tiền phi pháp.
Đồng nghĩa
ill-gotten gains
blood money
laundered money
Collocations
launder dirty money
earn dirty money
dirty money trail
🎯
IELTS:
Sử dụng để chỉ hoạt động phi pháp trong bài viết.
Đối lập với "clean money" (tiền thu nhập hợp pháp). "Dirty money" thường đi kèm với "money laundering" (rửa tiền) — quá trình hợp pháp hóa tiền phi pháp.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
caught red-handed
/kɔːt ˌrɛdˈhændɪd/
bị bắt quả tang đang làm điều sai trái
the long arm of the law
/ðə lɒŋ ɑːm əv ðə lɔː/
sức mạnh và tầm với xa của pháp luật; luật pháp sẽ tìm ra bạn dù ở đâu
get away with murder
/ɡɛt əˈweɪ wɪð ˈmɜːdə/
thoát tội dù làm điều rất tệ; tha hồ làm bậy mà không bị phạt
throw the book at someone
/θrəʊ ðə bʊk æt ˈsʌmwʌn/
xử phạt ai đó nặng nhất có thể; áp dụng mọi tội danh và hình phạt tối đa
above board
/əˈbʌv bɔːd/
hoàn toàn hợp pháp và trung thực; không có gì khuất tất
bend the rules
/bɛnd ðə ruːlz/
lách luật, không tuân thủ đúng quy tắc dù không vi phạm hoàn toàn
on the run
/ɒn ðə rʌn/
đang trốn chạy (thường là trốn cảnh sát hoặc tránh bị bắt)
partner in crime
/ˈpɑːtnər ɪn kraɪm/
đồng lõa trong tội ác; (hài hước) người bạn đồng hành cùng làm chuyện nghịch ngợm
Có trong các bộ
⚖️
Thành ngữ: Tội phạm & luật pháp
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...