dirty money
Nghĩa
Định nghĩa · Money obtained through illegal activities.
“The gang laundered dirty money through a chain of restaurants.”Băng đảng rửa tiền bẩn qua một chuỗi nhà hàng.
“Investigators froze accounts suspected of holding dirty money.”Điều tra viên phong tỏa các tài khoản bị nghi giữ tiền phi pháp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ hoạt động phi pháp trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập với "clean money" (tiền thu nhập hợp pháp). "Dirty money" thường đi kèm với "money laundering" (rửa tiền) — quá trình hợp pháp hóa tiền phi pháp.