Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

an open-and-shut case

/æn ˌəʊpən ænd ˈʃʌt keɪs/ B2

Nghĩa

vụ án rõ ràng không thể chối cãi; bằng chứng quá hiển nhiên idiom

Định nghĩa · a case that is very clear and easy to understand

“The police thought it was an open-and-shut case — the suspect was filmed at the scene.”Cảnh sát cho rằng đây là vụ án không thể chối cãi — nghi phạm bị camera ghi lại tại hiện trường.

“What seemed like an open-and-shut case turned out to be very complicated.”Điều tưởng là vụ án hiển nhiên hóa ra lại rất phức tạp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự rõ ràng trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh hồ sơ vụ án được mở ra rồi đóng ngay lập tức vì không cần thêm bằng chứng. Dùng khi mọi thứ quá rõ ràng; đôi khi bị dùng sai khi thực tế phức tạp hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...