vụ án rõ ràng không thể chối cãi; bằng chứng quá hiển nhiên
UK /æn ˌəʊpən ænd ˈʃʌt keɪs/ ·
US /æn ˌəʊpən ænd ˈʃʌt keɪs/
a case that is very clear and easy to understand
The police thought it was an open-and-shut case — the suspect was filmed at the scene.
→ Cảnh sát cho rằng đây là vụ án không thể chối cãi — nghi phạm bị camera ghi lại tại hiện trường.
What seemed like an open-and-shut case turned out to be very complicated.→ Điều tưởng là vụ án hiển nhiên hóa ra lại rất phức tạp.
Đồng nghĩa
clear-cut caseslam dunkforegone conclusion
Collocations
think it's open-and-shutopen-and-shut case of
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự rõ ràng trong IELTS.
Hình ảnh hồ sơ vụ án được mở ra rồi đóng ngay lập tức vì không cần thêm bằng chứng. Dùng khi mọi thứ quá rõ ràng; đôi khi bị dùng sai khi thực tế phức tạp hơn.