an open-and-shut case
Nghĩa
Định nghĩa · a case that is very clear and easy to understand
“The police thought it was an open-and-shut case — the suspect was filmed at the scene.”Cảnh sát cho rằng đây là vụ án không thể chối cãi — nghi phạm bị camera ghi lại tại hiện trường.
“What seemed like an open-and-shut case turned out to be very complicated.”Điều tưởng là vụ án hiển nhiên hóa ra lại rất phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh hồ sơ vụ án được mở ra rồi đóng ngay lập tức vì không cần thêm bằng chứng. Dùng khi mọi thứ quá rõ ràng; đôi khi bị dùng sai khi thực tế phức tạp hơn.