Kho từ › crime-law › mark someone's card

mark someone's card

B2 idiom 📁 crime-law
cảnh báo ai về người khác; đánh dấu ai đó là đáng ngờ hoặc đáng theo dõi
UK /mɑːk ˈsʌmwʌnz kɑːd/ · US /mɑːk ˈsʌmwʌnz kɑːd/
To warn someone about another person.
The detective had already marked his card — he was a known associate of criminals.
→ Thám tử đã ghi chú về hắn rồi — hắn là người quen biết đã biết của tội phạm.
After the incident, his card was marked at every casino in the city.→ Sau sự cố đó, hắn đã bị đánh dấu ở mọi sòng bạc trong thành phố.
Đồng nghĩa
flag someoneput on a watch listnote as suspicious
Collocations
have one's card markedmark someone's card with police
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chú ý trong IELTS.
Xuất xứ từ cược ngựa — ghi chú trên thẻ cá cược. Dùng khi ai bị cơ quan thực thi pháp luật hoặc tổ chức chú ý và theo dõi do hành vi đáng ngờ trong quá khứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...