Kho từ › crime-law › a rap sheet

a rap sheet

B2 idiom 📁 crime-law
hồ sơ tội phạm; danh sách các tội danh bị bắt hoặc kết án
UK /ə ræp ʃiːt/ · US /ə ræp ʃiːt/
a record of someone's criminal history
The suspect had a long rap sheet going back twenty years.
→ Nghi phạm có hồ sơ tội phạm dài trải dài hai mươi năm.
Despite his rap sheet, he insisted he had changed.→ Dù có hồ sơ tội phạm dày, hắn khăng khăng rằng mình đã thay đổi.
Đồng nghĩa
criminal recordpolice recordprior convictions
Collocations
have a rap sheeta long rap sheetcheck someone's rap sheet
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quá khứ trong bài viết hoặc nói.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. "Rap" là tiếng lóng cho tội danh. Rap sheet = tờ giấy liệt kê mọi vụ bắt giữ. Dùng trong ngữ cảnh cảnh sát, tòa án, báo chí hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...