Kho từ › crime-law › a cold case

a cold case

B2 idiom 📁 crime-law
vụ án nguội; vụ án chưa được giải quyết và đã bị tạm đình chỉ điều tra
UK /ə kəʊld keɪs/ · US /ə kəʊld keɪs/
An unsolved case that has been inactive for a while.
DNA technology helped solve a cold case from the 1980s.
→ Công nghệ DNA đã giúp phá vụ án nguội từ những năm 1980.
The detective unit specializes in reopening cold cases.→ Đơn vị thám tử chuyên về việc mở lại những vụ án nguội.
Đồng nghĩa
unsolved casedormant case
Collocations
reopen a cold casework on cold casescold case investigation
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tội phạm trong bài viết.
"Cold" ám chỉ vụ án đã "nguội lạnh" vì điều tra bế tắc. Đối lập với "hot case" (vụ án nóng hổi đang điều tra tích cực). Rất phổ biến trong phim truyền hình và tin tức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...