Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a cold case

/ə kəʊld keɪs/ B2

Nghĩa

vụ án nguội; vụ án chưa được giải quyết và đã bị tạm đình chỉ điều tra idiom

Định nghĩa · An unsolved case that has been inactive for a while.

“DNA technology helped solve a cold case from the 1980s.”Công nghệ DNA đã giúp phá vụ án nguội từ những năm 1980.

“The detective unit specializes in reopening cold cases.”Đơn vị thám tử chuyên về việc mở lại những vụ án nguội.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về tội phạm trong bài viết.

Ghi chú · "Cold" ám chỉ vụ án đã "nguội lạnh" vì điều tra bế tắc. Đối lập với "hot case" (vụ án nóng hổi đang điều tra tích cực). Rất phổ biến trong phim truyền hình và tin tức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...