từ bỏ con đường tội phạm và sống lương thiện; hoàn lương
UK /ɡəʊ streɪt/ ·
US /ɡəʊ streɪt/
to stop living a life of crime and be honest
After five years in prison, he vowed to go straight.
→ Sau năm năm tù, hắn thề sẽ hoàn lương.
It's hard to go straight when your old friends are still in the gang.→ Khó mà hoàn lương khi bạn bè cũ vẫn còn trong băng đảng.
Đồng nghĩa
go legitclean up one's actreform oneself
Collocations
decide to go straighttry to go straightgo straight after prison
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự cải thiện trong IELTS.
"Straight" nghĩa là "thẳng thắn, trung thực" — đối lập với "crooked" (cong vẹo = gian dối). Go straight = chọn con đường thẳng. Thường dùng trong câu chuyện cải tạo hoặc hoàn lương.