Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go straight

/ɡəʊ streɪt/ B2

Nghĩa

từ bỏ con đường tội phạm và sống lương thiện; hoàn lương idiom

Định nghĩa · to stop living a life of crime and be honest

“After five years in prison, he vowed to go straight.”Sau năm năm tù, hắn thề sẽ hoàn lương.

“It's hard to go straight when your old friends are still in the gang.”Khó mà hoàn lương khi bạn bè cũ vẫn còn trong băng đảng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự cải thiện trong IELTS.

Ghi chú · "Straight" nghĩa là "thẳng thắn, trung thực" — đối lập với "crooked" (cong vẹo = gian dối). Go straight = chọn con đường thẳng. Thường dùng trong câu chuyện cải tạo hoặc hoàn lương.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...