money laundering
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making illegal money appear legal.
“The bank was fined billions for facilitating money laundering.”Ngân hàng bị phạt hàng tỷ đô la vì tạo điều kiện cho hoạt động rửa tiền.
“Money laundering is used by criminal organizations to hide illegal profits.”Rửa tiền được các tổ chức tội phạm dùng để che giấu lợi nhuận phi pháp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về kinh tế.
Ghi chú · "Laundering" = giặt sạch — rửa tiền bẩn thành tiền "sạch". Al Capone nổi tiếng với ví dụ điển hình qua tiệm giặt là. Tội phạm tài chính nghiêm trọng bị truy tố quốc tế.