Từ vựng B2

Chủ đề crime-law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

money laundering

/ˈmʌni ˌlɔːndərɪŋ/ B2

Nghĩa

rửa tiền; hợp pháp hóa tiền thu được từ tội phạm qua các giao dịch giả mạo idiom

Định nghĩa · The process of making illegal money appear legal.

“The bank was fined billions for facilitating money laundering.”Ngân hàng bị phạt hàng tỷ đô la vì tạo điều kiện cho hoạt động rửa tiền.

“Money laundering is used by criminal organizations to hide illegal profits.”Rửa tiền được các tổ chức tội phạm dùng để che giấu lợi nhuận phi pháp.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về kinh tế.

Ghi chú · "Laundering" = giặt sạch — rửa tiền bẩn thành tiền "sạch". Al Capone nổi tiếng với ví dụ điển hình qua tiệm giặt là. Tội phạm tài chính nghiêm trọng bị truy tố quốc tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...