rửa tiền; hợp pháp hóa tiền thu được từ tội phạm qua các giao dịch giả mạo
UK /ˈmʌni ˌlɔːndərɪŋ/ ·
US /ˈmʌni ˌlɔːndərɪŋ/
The process of making illegal money appear legal.
The bank was fined billions for facilitating money laundering.
→ Ngân hàng bị phạt hàng tỷ đô la vì tạo điều kiện cho hoạt động rửa tiền.
Money laundering is used by criminal organizations to hide illegal profits.→ Rửa tiền được các tổ chức tội phạm dùng để che giấu lợi nhuận phi pháp.
Đồng nghĩa
wash moneyclean dirty money
Collocations
money laundering schemeconvicted of money launderinganti-money laundering
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về kinh tế.
"Laundering" = giặt sạch — rửa tiền bẩn thành tiền "sạch". Al Capone nổi tiếng với ví dụ điển hình qua tiệm giặt là. Tội phạm tài chính nghiêm trọng bị truy tố quốc tế.