The new role fits her like a glove — she's perfect for it.
→ Vai trò mới vừa khớp với cô ấy hoàn toàn — cô ấy hoàn hảo cho vị trí đó.
These shoes fit like a glove; I don't need to break them in.→ Đôi giày này vừa như in; tôi không cần phải đi mòn đế.
Đồng nghĩa
perfectly suitedtailor-made
Collocations
fit like a glovesuits like a glove
🎯 IELTS: Dùng để nói về sự phù hợp trong bài nói.
Nghĩa đen: vừa khít như đeo găng tay đúng size. Dùng cho cả nghĩa đen (quần áo, đồ vật) lẫn nghĩa bóng (công việc, tính cách hợp vai). Sắc thái tích cực.