Từ vựng B2

Chủ đề clothes-appearance · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fit like a glove

/fɪt laɪk ə ɡlʌv/ B2

Nghĩa

vừa vặn hoàn hảo, khớp hoàn toàn idiom

Định nghĩa · To fit perfectly or very well.

“The new role fits her like a glove — she's perfect for it.”Vai trò mới vừa khớp với cô ấy hoàn toàn — cô ấy hoàn hảo cho vị trí đó.

“These shoes fit like a glove; I don't need to break them in.”Đôi giày này vừa như in; tôi không cần phải đi mòn đế.

Mẹo IELTS · Dùng để nói về sự phù hợp trong bài nói.

Ghi chú · Nghĩa đen: vừa khít như đeo găng tay đúng size. Dùng cho cả nghĩa đen (quần áo, đồ vật) lẫn nghĩa bóng (công việc, tính cách hợp vai). Sắc thái tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...