Kho từ › clothes-appearance › fit like a glove

fit like a glove /fɪt laɪk ə ɡlʌv/

B2 idiom 📁 clothes-appearance
vừa vặn hoàn hảo, khớp hoàn toàn
The new role fits her like a glove — she's perfect for it.
→ Vai trò mới vừa khớp với cô ấy hoàn toàn — cô ấy hoàn hảo cho vị trí đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...